Hình nền cho patella
BeDict Logo

patella

/pəˈtɛlə/

Định nghĩa

noun

Xương bánh chè.

Ví dụ :

Bác sĩ kiểm tra xương bánh chè của cô bé để xem đầu gối cô bé có bị thương hay không.
noun

Đĩa nhỏ, chén nhỏ.

Ví dụ :

Cô ấy cẩn thận đặt nhánh hương thảo nhỏ xíu vào chiếc đĩa nhỏ xinh xắn trên bệ cửa sổ.