Hình nền cho illustrate
BeDict Logo

illustrate

/ɪ.ˈlʌs.tɹeɪt/

Định nghĩa

verb

Làm sáng tỏ, minh họa, giải thích.

Ví dụ :

Ví dụ của giáo viên đã làm sáng tỏ cách giải bài toán.