

percolator
Định nghĩa
noun
Bình ngấm, dụng cụ chiết xuất.
Ví dụ :
Từ liên quan
pharmacist noun
/ˈfɑɹməsɪst/
Dược sĩ, người bán thuốc, thầy thuốc.
Dược sĩ đã kê đơn thuốc giảm đau cho bà tôi.
pharmaceutical noun
/ˌfɑɹməˈs(j)utɪkl̩/ /ˌfɑː.məˈkjuː.tɪ.kl̩/
Dược phẩm, thuốc.
concentrated verb
/ˈkɒnsəntɹeɪtɪd/ /ˈkɑnsəntɹeɪtɪd/
Tập trung, dồn, quy tụ.
apparatus noun
/æpəˈɹɑːtəs/ /æ.pəˈɹæ.təs/ /æ.pəˈɹeɪ.təs/
Thiết bị, dụng cụ, bộ máy.
grandfather noun
/ˈɡɹæn(d)ˌfɑːðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/