Hình nền cho pockmarked
BeDict Logo

pockmarked

/ˈpɒkmɑːkt/ /ˈpɑːkmɑːrkt/

Định nghĩa

adjective

Rỗ mặt, có rỗ.

Ví dụ :

Bức ảnh cũ cho thấy một khuôn mặt rỗ, gợi nhớ về căn bệnh thời thơ ấu.