BeDict Logo

landmarks

/ˈlændmɑːrks/ /ˈlændmɑːrks/
Hình ảnh minh họa cho landmarks: Địa danh, cột mốc, điểm mốc.
 - Image 1
landmarks: Địa danh, cột mốc, điểm mốc.
 - Thumbnail 1
landmarks: Địa danh, cột mốc, điểm mốc.
 - Thumbnail 2
noun

Địa danh, cột mốc, điểm mốc.

Tháp đồng hồ cao và cây sồi lớn là những điểm mốc quan trọng giúp chúng tôi tìm đường quay lại trường sau chuyến đi thực tế.