Hình nền cho pitted
BeDict Logo

pitted

/ˈpɪtɪd/ /pɪtəd/

Định nghĩa

verb

Rỗ, làm rỗ.

Ví dụ :

Mưa axit đã ăn mòn kim loại, làm cho bề mặt bị rỗ.