noun🔗ShareCá minh thái. Either of two lean, white marine food fishes, of the genus Pollachius, in the cod family."We had fried pollock for dinner last night, and it was a healthy and affordable alternative to cod. "Tối qua chúng tôi ăn cá minh thái chiên cho bữa tối, và nó là một lựa chọn lành mạnh và phải chăng hơn so với cá tuyết.fishfoodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh bắt cá minh thái. To fish for pollock.""We plan to pollock in the bay this weekend, hoping to catch enough fish for a family dinner." "Cuối tuần này, chúng tôi dự định đi đánh bắt cá minh thái ở vịnh, hy vọng bắt đủ cá cho bữa tối gia đình.fishactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBắn tung tóe, văng tung tóe. To splatter, as with paint."The child used a paintbrush to pollock the wall with bright blue paint. "Đứa trẻ dùng cọ để bắn tung tóe sơn xanh dương lên tường.artstyleappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc