BeDict Logo

posada

/pəˈsɑːdə/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "neighborhood" - Tình làng nghĩa xóm, Tình nghĩa xóm giềng.
/ˈneɪbə.hʊd/ /ˈneɪbɚˌhʊd/

Tình làng nghĩa xóm, Tình nghĩa xóm giềng.

"Our neighborhood was our only reason to exchange hollow greetings."

Tình làng nghĩa xóm là lý do duy nhất để chúng tôi trao nhau những lời chào hỏi xã giao trống rỗng.

Hình ảnh minh họa cho từ "through" - Đá xuyên, Đá giằng.
/θɹuː/ /θɹu/

Đá xuyên, Đá giằng.

"The dry-stone wall used a large, flat through to support the top stones. "

Bức tường đá khô này sử dụng một phiến đá xuyên lớn, phẳng để đỡ các viên đá phía trên.

Hình ảnh minh họa cho từ "procession" - Đám rước, cuộc diễu hành, đoàn hành tiến.
/pɹəˈsɛʃən/

Đám rước, cuộc diễu hành, đoàn hành tiến.

"The graduation ceremony ended with a slow procession of students leaving the auditorium. "

Buổi lễ tốt nghiệp kết thúc bằng một đoàn sinh viên từ từ tiến ra khỏi khán phòng.

Hình ảnh minh họa cho từ "eagerly" - Hăng hái, sốt sắng.
eagerlyadverb
/ˈiːɡəli/ /ˈiɡɚli/

Hăng hái, sốt sắng.

"The children eagerly awaited their turn to play outside. "

Bọn trẻ hăng hái chờ đến lượt mình được ra ngoài chơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "comfortable" - Chăn bông.
/ˈkʌm.fə.tə.bəl/ /ˈkɐmf.tɘ.bɘl/

Chăn bông.

"My grandmother bought a new comfortable for her bed. "

Bà tôi mua một cái chăn bông mới cho giường của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "spanish" - Ép mực vào rãnh.
/ˈspæn.ɪʃ/

Ép mực vào rãnh.

"The manufacturer will spanish the dashboard trim to give it a textured, non-slip surface. "

Nhà sản xuất sẽ ép mực vào rãnh viền bảng điều khiển để tạo bề mặt có vân và chống trượt.

Hình ảnh minh họa cho từ "anticipated" - Đoán trước, liệu trước, chặn trước.
/ænˈtɪsɪpeɪtɪd/ /ænˈtɪsəpeɪtɪd/

Đoán trước, liệu trước, chặn trước.

"The teacher anticipated the students' confusion about the new topic and explained it again, more slowly. "

Giáo viên liệu trước là học sinh sẽ bối rối về chủ đề mới nên đã giải thích lại, chậm rãi hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "christmas" - Giáng Sinh
/ˈkrɪsməs/

Giáng Sinh

"We celebrate Christmas with our family every year."

Chúng ta kỷ niệm Giáng Sinh với gia đình hàng năm.

Hình ảnh minh họa cho từ "traditional" - Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.
/tɹəˈdɪʃnəl/

Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.

"My grandmother is a traditional, believing strongly in family values. "

Bà tôi là một người theo chủ nghĩa truyền thống, luôn tin tưởng mạnh mẽ vào các giá trị gia đình.

Hình ảnh minh họa cho từ "beautiful" - Người đẹp, mỹ nhân.
/ˈbjuːtɪfəl/

Người đẹp, mỹ nhân.

"Hey, beautiful!"

Chào người đẹp!

Hình ảnh minh họa cho từ "speaking" - Nói, bằng lời nói.
speakingadjective
/ˈspiːˌkiŋ/

Nói, bằng lời nói.

"The speaking portion of the exam made me nervous. "

Phần thi nói của kỳ thi làm tôi lo lắng.

Hình ảnh minh họa cho từ "regions" - Vùng, khu vực, miền.
/ˈɹiːdʒənz/

Vùng, khu vực, miền.

"the equatorial regions"

Các vùng xích đạo.