Hình nền cho preexisting
BeDict Logo

preexisting

/ˌpriːɪɡˈzɪstɪŋ/ /ˌpriːɛɡˈzɪstɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tồn tại trước, có từ trước.

Ví dụ :

Thiết bị mới này sử dụng những công nghệ đã tồn tại từ trước.