Hình nền cho pressuring
BeDict Logo

pressuring

/ˈpreʃərɪŋ/ /ˈprɛʃərɪŋ/

Định nghĩa

verb

Gây áp lực, thúc ép, hối thúc.

Ví dụ :

Đừng để ai gây áp lực khiến bạn mua thứ mà bạn không muốn.