

pretentious
Định nghĩa
Từ liên quan
comfortable noun
/ˈkʌm.fə.tə.bəl/ /ˈkɐmf.tɘ.bɘl/
Chăn bông.
"My grandmother bought a new comfortable for her bed. "
Bà tôi mua một cái chăn bông mới cho giường của bà.
unwarranted adjective
/ˌʌnˈwɔːrəntɪd/ /ˌʌnˈwɑːrəntɪd/
Vô lý, phi lý, không chính đáng, không có căn cứ.
"His anger at the small mistake was completely unwarranted. "
Việc anh ta nổi giận vì một lỗi nhỏ như vậy là hoàn toàn vô lý/không có căn cứ.
distinction noun
/dɪˈstɪŋkʃən/
Sự khác biệt, nét độc đáo, sự phân biệt.
context noun
/ˈkɒntɛkst/ /ˈkɑːntɛkst/