Hình nền cho prospering
BeDict Logo

prospering

/ˈprɑspərɪŋ/ /ˈprɒspərɪŋ/

Định nghĩa

verb

Thịnh vượng, phát đạt, thành công.

Ví dụ :

""With hard work and dedication, her business is prospering." "
Nhờ làm việc chăm chỉ và tận tâm, công việc kinh doanh của cô ấy đang ngày càng phát đạt.