


verb
Thịnh vượng, phát đạt, thành công.
""With hard work and dedication, her business is prospering." "
Nhờ làm việc chăm chỉ và tận tâm, công việc kinh doanh của cô ấy đang ngày càng phát đạt.




""With hard work and dedication, her business is prospering." "
Nhờ làm việc chăm chỉ và tận tâm, công việc kinh doanh của cô ấy đang ngày càng phát đạt.





