

psalms
Định nghĩa
noun
Thánh vịnh.
Ví dụ :
Từ liên quan
beautifully adverb
/ˈbjuːtɪf(ə)li/
Một cách tuyệt đẹp, đẹp đẽ, xinh đẹp.
metrical adjective
/ˈmɛtrɪkəl/ /ˈmiːtrɪkəl/
Thuộc về nhịp điệu, theo luật thơ.
composition noun
/ˌkɒmpəˈzɪʃən/