BeDict Logo

iambic

/aɪˌæmbɪk/
Hình ảnh minh họa cho iambic: Nhịp iamb, dòng thơ iamb.
noun

Nhịp iamb, dòng thơ iamb.

Giáo viên giải thích rằng một dòng thơ trochee bắt đầu bằng một âm tiết được nhấn mạnh, không giống như nhịp iamb, vốn bắt đầu bằng một âm tiết không được nhấn mạnh.

Hình ảnh minh họa cho iambic: Nhịp iamb, theo nhịp iamb.
adjective

Bài thơ có nhịp điệu nhẹ nhàng, theo nhịp iamb (một âm không nhấn rồi đến một âm nhấn), giống như nhịp tim, giúp cho việc học thuộc lòng trở nên dễ dàng hơn.