Hình nền cho quaff
BeDict Logo

quaff

/kwɒf/ /kwɑf/

Định nghĩa

noun

Ngụm lớn, sự uống ừng ực.

Ví dụ :

Sau cuộc đua, vận động viên đã thưởng thức một ngụm nước lạnh ừng ực thật sảng khoái.