BeDict Logo

quesadillas

/ˌkeɪsəˈdiːəz/ /ˌkeɪsəˈdɪləz/
Hình ảnh minh họa cho quesadillas: Bánh quesadilla.
 - Image 1
quesadillas: Bánh quesadilla.
 - Thumbnail 1
quesadillas: Bánh quesadilla.
 - Thumbnail 2
noun

Buổi trưa, tôi đã gọi hai cái bánh quesadilla, một cái có phô mai và thịt gà, còn cái kia chỉ có phô mai thôi.