Hình nền cho ravaged
BeDict Logo

ravaged

/ˈrævɪdʒd/ /ˈrævədʒd/

Định nghĩa

verb

Tàn phá, phá hủy, tàn hại.

Ví dụ :

Cơn bão đã tàn phá bờ biển, khiến nhà cửa tan hoang.