Hình nền cho charred
BeDict Logo

charred

/tʃɑːrd/ /tʃɑrd/

Định nghĩa

verb

Cháy thành than, thiêu rụi.

Ví dụ :

Ngọn lửa trại đã thiêu những khúc gỗ thành than đen giòn tan.