Hình nền cho wreak
BeDict Logo

wreak

/ɹik/

Định nghĩa

verb

Gây ra, gây nên, giáng xuống.

Ví dụ :

Cô ấy trút cơn giận lên chiếc xe hơi của anh ta.
noun

Sự trả thù, sự báo thù, sự trừng phạt.

Ví dụ :

Sau nhiều năm chịu đựng dưới sự điều hành của vị CEO tham nhũng, những tiết lộ của người tố giác cuối cùng đã cho phép luật pháp thực thi sự trừng phạt thích đáng lên hắn.