verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gây ra, gây nên, giáng xuống. To cause something harmful; to afflict; to inflict; to harm or injury; to let out something harmful; . Ví dụ : "She wreaked her anger on his car." Cô ấy trút cơn giận lên chiếc xe hơi của anh ta. disaster action negative event Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gây ra, giáng xuống, trút. To chasten, or chastise/chastize, or castigate, or punish, or smite. Ví dụ : "The criminal has been wreaked by the Judge to spend a year in prison." Tên tội phạm đã bị thẩm phán trừng phạt bằng cách giáng cho bản án một năm tù giam. action moral law negative Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gây ra, trút lên, trả thù. To inflict or take vengeance on. Ví dụ : "The angry student vowed to wreak havoc on the teacher's reputation after failing the exam. " Sau khi thi trượt, cậu học sinh tức giận thề sẽ trả thù bằng cách hủy hoại danh tiếng của giáo viên. action disaster war curse negative Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Báo thù, trả thù. To take vengeance for. Ví dụ : "The angry student vowed to wreak revenge on the bully who stole his lunch money. " Cậu học sinh giận dữ thề sẽ trả thù thằng bắt nạt đã cướp tiền ăn trưa của mình. action war military disaster curse negative inhuman suffering Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự trả thù, sự báo thù, cơn thịnh nộ. Revenge; vengeance; furious passion; resentment. Ví dụ : "Her brother's constant teasing fueled a wreak of anger inside her. " Việc em trai trêu chọc liên tục đã thổi bùng lên một cơn giận dữ ngút trời trong lòng cô. emotion action character attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự trả thù, sự báo thù, sự trừng phạt. Punishment; retribution; payback. Ví dụ : "After years of suffering under the corrupt CEO, the whistleblower's revelations finally allowed the law to wreak its due on him. " Sau nhiều năm chịu đựng dưới sự điều hành của vị CEO tham nhũng, những tiết lộ của người tố giác cuối cùng đã cho phép luật pháp thực thi sự trừng phạt thích đáng lên hắn. outcome action disaster Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc