noun🔗ShareNgười phục chế, nhà phục chế. One who restores."The restorers spent months carefully cleaning and repairing the old painting, bringing it back to its original beauty. "Các nhà phục chế đã mất hàng tháng trời cẩn thận làm sạch và sửa chữa bức tranh cũ, giúp nó trở lại vẻ đẹp ban đầu.personjobartbuildingpropertyarchitectureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc