

saintly
Định nghĩa
Từ liên quan
saint noun
/sən(t)/ /seɪnt/
Thánh, vị thánh, người hiền.
"Kateri Tekakwitha was proclaimed a saint."
Kateri Tekakwitha đã được tuyên phong là một vị thánh.


"Kateri Tekakwitha was proclaimed a saint."
Kateri Tekakwitha đã được tuyên phong là một vị thánh.