Hình nền cho sark
BeDict Logo

sark

/sɑːk/

Định nghĩa

noun

Áo sơ mi.

Ví dụ :

Anh ấy cởi phăng chiếc áo sơ mi đẫm mồ hôi sau khi chạy đường dài và ném nó vào giỏ đựng quần áo bẩn.