Hình nền cho toss
BeDict Logo

toss

/tɑs/ /tɒs/ /tɔs/

Định nghĩa

noun

Sự ném, cú ném, sự tung.

Ví dụ :

Cú ném bóng ẩu của đứa trẻ đã làm vỡ cửa sổ.
noun

Ví dụ :

Việc tung đồng xu quyết định đội nào được quyền đánh bóng trước trong trận đấu cricket của trường.