Hình nền cho sweaty
BeDict Logo

sweaty

[ˈswɛɾi]

Định nghĩa

noun

Người đẫm mồ hôi.

One who is sweaty.

Ví dụ :

Phòng thay đồ ở phòng gym toàn là những người đẫm mồ hôi sau buổi tập luyện vất vả.