noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người đẫm mồ hôi. One who is sweaty. Ví dụ : "The gym locker room was full of sweaties after the intense workout. " Phòng thay đồ ở phòng gym toàn là những người đẫm mồ hôi sau buổi tập luyện vất vả. body physiology person sensation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đẫm mồ hôi, ướt đẫm mồ hôi. Covered in sweat. Ví dụ : "John felt better after changing out of his sweaty clothes." John cảm thấy dễ chịu hơn sau khi thay bộ quần áo ướt đẫm mồ hôi của mình. body physiology appearance sensation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đổ mồ hôi, dễ đổ mồ hôi. Having a tendency to sweat. Ví dụ : "She had never met someone so sweaty." Cô ấy chưa từng gặp ai mà dễ đổ mồ hôi như vậy. body physiology sensation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đổ mồ hôi, dễ làm đổ mồ hôi. Likely to cause one to sweat. Ví dụ : "It was a hot and sweaty day." Đó là một ngày nóng nực và dễ đổ mồ hôi. body physiology sensation condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đẫm mồ hôi, ướt đẫm mồ hôi. Caused by sweat. Ví dụ : "That sweaty odour is disgusting." Cái mùi mồ hôi ướt đẫm đó thật kinh tởm. body physiology sensation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đẫm mồ hôi, mướt mồ hôi. Strenuous; laborious; exhausting. Ví dụ : "He resented being asked to do such a sweaty task." Anh ta bực mình khi bị yêu cầu làm một công việc vất vả đến đổ mồ hôi hột như vậy. condition physiology sensation body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Nghiêm túc thái quá, cay cú. Inappropriately serious about a leisure activity, chiefly video games. Ví dụ : "Stop being so sweaty." Đừng có cay cú quá vậy. game internet attitude entertainment word Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Anh bạn, Cậu, Em yêu. (sometimes humorous) A term of familiar address. Ví dụ : ""Sweaty, are you ready for your history test?" " "Cậu, cậu đã sẵn sàng cho bài kiểm tra lịch sử chưa?" person language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc