noun🔗ShareSự tinh ranh, sự khôn ngoan, sự hiểu biết. Shrewdness."Her business savvy helped her negotiate a better deal. "Sự khôn ngoan trong kinh doanh đã giúp cô ấy thương lượng được một thỏa thuận tốt hơn.abilitycharacterbusinessattitudequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHiểu, thông hiểu, nắm bắt. To understand."The student quickly savvied the instructions for the science experiment. "Cậu sinh viên nhanh chóng nắm bắt được các hướng dẫn cho thí nghiệm khoa học.mindabilityattitudecommunicationhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareSành sỏi, thông thạo, am hiểu. Shrewd, well-informed and perceptive."She's a savvy shopper who always finds the best deals. "Cô ấy là một người mua hàng rất sành sỏi, luôn tìm được những món hời nhất.abilitycharacterbusinessattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc