noun🔗ShareCổ đông, người nắm giữ cổ phần. One who owns shares of stock in a corporation."Shareholders are the real owners of a publicly traded business, but management runs it."Cổ đông là những người chủ thực sự của một doanh nghiệp được niêm yết trên sàn chứng khoán, nhưng ban quản lý mới là người điều hành doanh nghiệp đó.businessfinanceeconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc