Hình nền cho shinbone
BeDict Logo

shinbone

/ˈʃɪnˌboʊn/

Định nghĩa

noun

Ống quyển, xương ống chân.

Ví dụ :

Trong trận đấu, cầu thủ bóng đá bảo vệ xương ống chân của mình bằng miếng đệm.