

shinbone
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
entomologist noun
/ˌɛntəˈmɑlədʒɪst/ /ˌɛnɾəˈmɑlədʒɪst/
Nhà côn trùng học.
Nhà côn trùng học nổi tiếng Charles W. Woodworth đã đề xuất sử dụng loài ruồi giấm Drosophila melanogaster cho các nghiên cứu di truyền.
diagram noun
/ˈdaɪ.ə.ɡɹæm/
Sơ đồ, biểu đồ, hình vẽ.
Các sơ đồ điện cho thấy sự kết nối giữa các thiết bị.