Hình nền cho silted
BeDict Logo

silted

/ˈsɪltɪd/ /ˈsɪltəd/

Định nghĩa

verb

Bị bồi, bị lấp, tắc nghẽn bởi bùn đất.

Ví dụ :

Sông mang bùn đất bồi lấp cửa cảng, khiến tàu thuyền khó ra vào.