BeDict Logo

sitdown

/ˈsɪtdaʊn/ /ˈsɪtˌdaʊn/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "students" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuːdn̩ts/ /ˈstudn̩ts/

Học sinh, sinh viên.

Anh ấy là một người ham học hỏi, luôn tìm tòi và học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "schedule" - Giấy ghi chú, Mẩu giấy nhắn.
/ˈskɛ.dʒu.əl/ /ʃɛ.djuːl/ /ˈskɛ.djuːl/

Giấy ghi chú, Mẩu giấy nhắn.

Cô giáo phát cho mỗi người một mẩu giấy ghi chú về các hoạt động trong tuần.

Hình ảnh minh họa cho từ "discuss" - Thảo luận, bàn luận, tranh luận.
/dɪsˈkʊs/ /dɪsˈkʌs/

Thảo luận, bàn luận, tranh luận.

Các bạn học sinh sẽ thảo luận về lịch sử Đế chế La Mã trong lớp học môn xã hội.

Hình ảnh minh họa cho từ "sitting" - Sự ngồi, phiên họp.
/ˈsɪtɪŋ/

Sự ngồi, phiên họp.

Vì số lượng khách quá đông, chúng tôi phải chia bữa ăn thành hai đợt ngồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "refusing" - Từ chối, khước từ.
/ɹɪˈfjuːzɪŋ/

Từ chối, khước từ.

Yêu cầu tăng lương của tôi đã bị từ chối.

Hình ảnh minh họa cho từ "organized" - Sắp xếp, tổ chức.
/ˈɔːɡənaɪzd/ /ˈɔɹɡənaɪzd/

Sắp xếp, tổ chức.

Cô sinh viên sắp xếp các ghi chú của mình vào các thư mục khác nhau để có thể học hiệu quả hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "everyone" - Mọi người, tất cả mọi người.
everyonepronoun
/ˈɛv.ɹi.wʌn/

Mọi người, tất cả mọi người.

Mọi người trong lớp đều cần mang sách giáo khoa đến buổi giảng đầu tiên.

Hình ảnh minh họa cho từ "unhealthy" - Không khỏe mạnh, ốm yếu.
unhealthyadjective
/ʌnˈhɛl.θi/

Không khỏe mạnh, ốm yếu.

Người dân làng sống trong môi trường xung quanh không được lành mạnh, dễ bị ốm yếu.

Hình ảnh minh họa cho từ "cafeteria" - Căng tin, quán ăn tự phục vụ.
/ˌkæfəˈtɪriə/ /ˌkæfəˈtɪəriə/

Căng tin, quán ăn tự phục vụ.

Vào giờ ăn trưa, học sinh kéo nhau đến căng tin để lấy đồ ăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "disobedience" - Sự bất tuân, sự không vâng lời.
/dɪs.əˈbiː.dɪəns/

Sự bất tuân, sự không vâng lời.

Sự không vâng lời của học sinh đó đã dẫn đến việc bị phạt ở lại trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "exchange" - Sự trao đổi, sự giao dịch.
/ɛksˈtʃeɪndʒ/

Sự trao đổi, sự giao dịch.

Nói chung, đó là một cuộc trao đổi ngang giá/công bằng.