noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Hôn, nụ hôn. A kiss. Ví dụ : "After school, Sarah gave her friend a quick smooch on the cheek. " Sau giờ học, Sarah đã trao cho bạn mình một nụ hôn nhanh lên má. communication action human body emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Hôn, âu yếm. To kiss. Ví dụ : "They smooched in the doorway." Họ hôn nhau âu yếm ngay trước cửa. communication action human person sex entertainment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm bẩn, bôi bẩn, làm lem. To soil, stain or smudge. Ví dụ : "The spilled juice completely smooched the white tablecloth. " Nước ép đổ ra đã làm lem hết cả chiếc khăn trải bàn trắng. appearance mark Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc