Hình nền cho smooch
BeDict Logo

smooch

/smuːtʃ/

Định nghĩa

noun

Hôn, nụ hôn.

Ví dụ :

"After school, Sarah gave her friend a quick smooch on the cheek. "
Sau giờ học, Sarah đã trao cho bạn mình một nụ hôn nhanh lên má.