Hình nền cho snowpack
BeDict Logo

snowpack

/ˈsnoʊˌpæk/ /ˈsnoʊpæk/

Định nghĩa

noun

Lượng tuyết tích tụ, Tuyết đóng thành lớp.

Ví dụ :

Lượng tuyết dày đặc tích tụ trên núi sẽ cung cấp đủ nước cho các con sông vào mùa xuân.