noun🔗ShareSự tỉnh táo, sự không say. The quality or state of being sober."Maintaining sobriety is crucial for Mark to succeed in his demanding job. "Giữ được sự tỉnh táo là điều vô cùng quan trọng để Mark thành công trong công việc đầy áp lực của mình.mindconditionqualitybeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự tỉnh táo, sự sáng suốt. Soundness of judgement."Her sobriety of judgment allowed her to see the problem clearly and propose a fair solution. "Sự sáng suốt trong phán đoán đã giúp cô ấy nhìn nhận vấn đề một cách rõ ràng và đề xuất một giải pháp công bằng.mindcharacterphilosophyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc