BeDict Logo

souk

/suːk/
noun

Chợ, khu chợ, баѕаг.

Ví dụ:

Trong kỳ nghỉ ở Morocco, chúng tôi đã dành hàng giờ đi lang thang trong khu chợ náo nhiệt, mua gia vị và đồ thủ công mỹ nghệ.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "particularly" - Đặc biệt, nhất là.
/pəˈtɪkjəli/ /pəˈtɪkjəlɚli/

Đặc biệt, nhất .

"The apéritifs were particularly stimulating."

Những món khai vị đó đặc biệt kích thích vị giác.

Hình ảnh minh họa cho từ "countries" - Đất nước, quốc gia, xứ sở.
/ˈkʌntɹiz/

Đất nước, quốc gia, xứ sở.

"The rolling hills and quaint villages are typical features of the countries surrounding Oxford. "

Những ngọn đồi nhấp nhô và những ngôi làng cổ kính là những đặc điểm tiêu biểu của các vùng quê xung quanh Oxford.

Hình ảnh minh họa cho từ "through" - Đá xuyên, Đá giằng.
/θɹuː/ /θɹu/

Đá xuyên, Đá giằng.

"The dry-stone wall used a large, flat through to support the top stones. "

Bức tường đá khô này sử dụng một phiến đá xuyên lớn, phẳng để đỡ các viên đá phía trên.

Hình ảnh minh họa cho từ "morocco" - Da thuộc, da dê thuộc.
/məˈrɑkoʊ/ /məˈrɒkoʊ/

Da thuộc, da thuộc.

"The antique book was bound in fine morocco. "

Cuốn sách cổ đó được đóng bằng da thuộc dê loại tốt.

Hình ảnh minh họa cho từ "street" - Đường, phố.
streetnoun
/stɹiːt/ /ʃtɹiːt/

Đường, phố.

"Walk down the street until you see a hotel on the right."

Đi bộ xuống phố cho đến khi bạn thấy một khách sạn bên tay phải.

Hình ảnh minh họa cho từ "vacation" - Kỳ nghỉ, sự nghỉ ngơi.
/veɪˈkeɪʃ(ə)n/ /veɪˈkeɪʃən/

Kỳ nghỉ, sự nghỉ ngơi.

"After a long week of school, my vacation was a welcome freedom from studying. "

Sau một tuần học dài, kỳ nghỉ của tôi là một sự tự do được chào đón, giúp tôi thoát khỏi việc học hành.

Hình ảnh minh họa cho từ "wandering" - Lang thang, vất vưởng.
/ˈwɒndəɹɪŋ/ /ˈwɑndəɹɪŋ/

Lang thang, vất vưởng.

"to wander over the fields"

Lang thang trên những cánh đồng.

Hình ảnh minh họa cho từ "people" - Người, mọi người, dân chúng.
peoplenoun
/ˈpiːpəl/ /ˈpipl̩/

Người, mọi người, dân chúng.

"There were so many people at the restaurant last night."

Tối qua có rất đông người ở nhà hàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "handmade" - Làm bằng tay, thủ công.
/ˈhændˌmeɪd/

Làm bằng tay, thủ công.

"My grandmother's handmade quilt is a beautiful family heirloom. "

Chiếc chăn bông làm bằng tay của bà tôi là một kỷ vật gia truyền đẹp đẽ của gia đình.

Hình ảnh minh họa cho từ "market" - Chợ, phiên chợ.
marketnoun
/ˈmɑːkɪt/ /ˈmɑɹkɪt/

Chợ, phiên chợ.

"The privilege to hold a weekly market was invaluable for any feudal era burgh."

Quyền được tổ chức một phiên chợ hàng tuần là vô giá đối với bất kỳ khu dân cư nào thời phong kiến.

Hình ảnh minh họa cho từ "vibrant" - Sống động, rực rỡ, tràn đầy năng lượng.
vibrantadjective
/ˈvaɪbɹənt/

Sống động, rực rỡ, tràn đầy năng lượng.

"He has a vibrant personality."

Anh ấy có một tính cách sống động và tràn đầy năng lượng.

Hình ảnh minh họa cho từ "speaking" - Nói, bằng lời nói.
speakingadjective
/ˈspiːˌkiŋ/

Nói, bằng lời nói.

"The speaking portion of the exam made me nervous. "

Phần thi nói của kỳ thi làm tôi lo lắng.