

spectrophotometer
Định nghĩa
Từ liên quan
instrument noun
/ˈɪnstɹəmənt/
Nhạc cụ.
absorbance noun
/əbˈsɔɹ.bn̩s/
Độ hấp thụ, khả năng hấp thụ ánh sáng.
concentration noun
/ˌkɒnsənˈtɹeɪʃən/ /ˌkɑnsənˈtɹeɪʃən/
Sự tập trung, nồng độ, sự chú tâm.
electromagnetic adjective
/ɪˌlɛktroʊmæɡˈnɛtɪk/ /ɪˌlɛktrəʊmæɡˈnɛtɪk/ /iˌlɛktroʊmæɡˈnɛtɪk/ /iˌlɛktrəʊmæɡˈnɛtɪk/