

subwoofer
Định nghĩa
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
electronic adjective
/ɪˌlɛkˈtɹɒn.ɪk/ /ɪˌlɛkˈtɹɑn.ɪk/
Điện tử.
"The electronic configuration of atoms is important in chemistry class. "
Cấu hình điện tử của nguyên tử rất quan trọng trong môn hóa học.
stereo noun
/ˈstɛɹi.əʊ/
Âm thanh nổi.
Hệ thống âm thanh nổi trong phòng khách tạo ra một không gian âm nhạc chân thực cho bản thu buổi hòa nhạc, khiến tôi cảm thấy như các nhạc công đang chơi nhạc ngay tại đó.