Hình nền cho suckler
BeDict Logo

suckler

/ˈsʌklər/

Định nghĩa

noun

Con đang bú sữa, động vật còn bú.

Ví dụ :

Người nông dân cẩn thận kiểm tra từng con vật còn đang bú sữa trên đồng để đảm bảo chúng bú mẹ đầy đủ.