

sulfuric
Định nghĩa
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
neutralized verb
/ˈnjuːtrəˌlaɪzd/ /ˈnuːtrəˌlaɪzd/
Vô hiệu hóa, làm mất tác dụng, trung hòa.
Thuốc giải độc đã vô hiệu hóa chất độc.


Thuốc giải độc đã vô hiệu hóa chất độc.