Hình nền cho superpose
BeDict Logo

superpose

/ˌsupɚˈpoʊz/ /ˌsupəˈpoʊz/

Định nghĩa

verb

Chồng lên, xếp chồng, đặt lên trên.

Ví dụ :

Để hiểu được sơ đồ này, chúng ta cần phải đặt tấm phim trong suốt chồng lên trên bản đồ.