adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cẩn thận, kỹ lưỡng. Fastidiously; carefully. Ví dụ : "The carpenter worked nicely on the intricate wooden design, paying close attention to every detail. " Người thợ mộc cẩn thận và tỉ mỉ làm việc trên thiết kế gỗ phức tạp, chú ý đến từng chi tiết nhỏ. way style action quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chu đáo, Tinh tế. Precisely; with fine discernment or judgement. Ví dụ : "The chef nicely judged the amount of salt needed for the dish, ensuring a perfect balance of flavors. " Đầu bếp đã nêm nếm lượng muối cho món ăn một cách tinh tế, đảm bảo sự cân bằng hương vị hoàn hảo. quality way attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tốt đẹp, dễ chịu, vừa ý. Pleasantly; satisfactorily. Ví dụ : "The new student fit in nicely with the class. " Bạn học sinh mới hòa nhập với lớp rất tốt và dễ chịu. attitude character value style Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc