

svelte
Định nghĩa
Từ liên quan
attractively adverb
/əˈtræktɪvli/ /əˈtræktɪvliː/
Một cách hấp dẫn, quyến rũ, thu hút.
gracefully adverb
/ˈɡɹeɪsfəli/
Uyển chuyển, duyên dáng, thanh thoát.
elegant adjective
/ˈɛl.ə.ɡənt/
Thanh lịch, trang nhã, tao nhã.
"The teacher's presentation was elegant, showcasing her deep understanding of the subject. "
Bài thuyết trình của cô giáo rất trang nhã, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc của cô về môn học.