adjective🔗ShareHóa trị bốn. Having an atomic valence of 4."Carbon is a tetravalent element, meaning it can form four chemical bonds with other atoms, which is why it's the basis for so many different molecules. "Cacbon là một nguyên tố hóa trị bốn, nghĩa là nó có thể tạo ra bốn liên kết hóa học với các nguyên tử khác, đó là lý do tại sao nó là nền tảng cho rất nhiều phân tử khác nhau.chemistrysciencecompoundelementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHóa trị bốn. Having a vaccine valence of 4."The clinic offers a tetravalent flu shot, protecting against four different strains of the influenza virus. "Phòng khám có cung cấp vắc-xin cúm tứ giá, giúp bảo vệ bạn khỏi bốn chủng vi-rút cúm khác nhau.medicinevirusChat với AIGame từ vựngLuyện đọc