

thrombin
Định nghĩa
Từ liên quan
conversion noun
/-ʒ(ə)n/ /kənˈvɝʒən/
Sự chuyển đổi, sự biến đổi.
"His conversion to Christianity"
Việc anh ấy cải đạo sang đạo Cơ đốc.
facilitates verb
/fəˈsɪlɪteɪts/
Tạo điều kiện, giúp đỡ, hỗ trợ.
activated verb
/ˈæktɪveɪtɪd/