



tiendas
/tiˈɛndɑːs/noun
Từ vựng liên quan

merchandisenoun
/ˈmɜːtʃənˌdaɪs/ /ˈmɜːtʃənˌdaɪz/ /ˈmɝtʃənˌdaɪs/ /ˈmɝtʃənˌdaɪz/
Hàng hóa, vật phẩm.
"good business depends on having good merchandise"
Kinh doanh tốt phụ thuộc vào việc có hàng hóa chất lượng.







Hàng hóa, vật phẩm.
"good business depends on having good merchandise"
Kinh doanh tốt phụ thuộc vào việc có hàng hóa chất lượng.