Hình nền cho toileted
BeDict Logo

toileted

/ˈtɔɪlɪtɪd/ /ˈtɔɪlətɪd/

Định nghĩa

verb

Chải chuốt, sửa soạn.

Ví dụ :

Sau khi thức dậy, Maria chải chuốt, sửa soạn nhanh chóng rồi vội vã đến trường.