verb🔗ShareLàm cho dai, làm cho bền, tôi luyện. To make tough."The harsh winter winds toughened my skin. "Gió lạnh khắc nghiệt của mùa đông đã làm cho da tôi trở nên chai sạn hơn.conditionqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrở nên cứng rắn, trở nên chai sạn. To become tough."Spending a year working on the farm toughened him up. "Việc làm việc một năm ở trang trại đã khiến anh ấy trở nên cứng rắn hơn.conditionabilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc