Hình nền cho damaging
BeDict Logo

damaging

/ˈdæmɪdʒɪŋ/

Định nghĩa

verb

Gây hại, làm hại, phá hoại, tàn phá.

Ví dụ :

Hãy cẩn thận đừng làm hư hại món đồ dễ vỡ nào khi mở thùng nhé.