Hình nền cho breakdown
BeDict Logo

breakdown

/ˈbɹeɪkdaʊn/

Định nghĩa

noun

Hỏng hóc, sự cố, trục trặc.

Ví dụ :

"We saw a breakdown by the side of the road."
Chúng tôi thấy một chiếc xe bị hỏng hóc bên vệ đường.
noun

Bản tóm tắt, bản phân tích chi tiết.

Ví dụ :

Giáo viên phát cho cả lớp bản tóm tắt chi tiết về vở kịch sắp tới của trường, liệt kê từng nhân vật và ai sẽ đóng vai đó.
noun

Đoạn nhạc cao trào, đoạn ngắt.

Ví dụ :

Bài hát cuối cùng của ban nhạc metal đó có một đoạn "breakdown" rất mạnh mẽ, giảm bớt những đoạn riff guitar phức tạp xuống chỉ còn một nhịp trống dồn dập và một dòng bass đơn giản.
noun

Điệu nhảy tập thể nhanh, ồn ào.

Ví dụ :

Buổi diễn tài năng của trường có một màn trình diễn "điệu nhảy tập thể nhanh, ồn ào" rất sôi động, với nhiều học sinh và các cặp đôi thể hiện kỹ năng nhảy của mình.
noun

Điệu nhảy ngẫu hứng.

Ví dụ :

Tại buổi khiêu vũ ở trường, cậu học sinh đã trình diễn một điệu nhảy ngẫu hứng rất sôi động, cậu nhún nhảy và kéo lê chân một cách nhịp nhàng và ồn ào.
noun

Đoạn nhạc nền, đoạn cao trào (trong nhạc hip-hop).

Ví dụ :

Phần trình diễn của DJ có một đoạn nhạc nền mạnh mẽ, rất phù hợp cho một trận đấu nhảy tại buổi tiệc của trường.