

tsp
Định nghĩa
Từ liên quan
please verb
/pliːz/ /pliz/
Làm hài lòng, khiến vui lòng, làm thỏa mãn.
Bài thuyết trình của cô ấy đã làm hài lòng các giám đốc điều hành.
definition noun
/ˌdɛfɪˈnɪʃ(ə)n/
Định nghĩa, lời giải nghĩa, sự diễn giải.
"The dictionary's definition of "optimistic" explains its meaning as a positive outlook. "
Định nghĩa về từ "lạc quan" trong từ điển giải thích ý nghĩa của nó là một cách nhìn tích cực.