Hình nền cho tyrannizes
BeDict Logo

tyrannizes

/ˈtɪrənaɪzɪz/

Định nghĩa

verb

Áp bức, đàn áp, bạo ngược.

Ví dụ :

Thằng bắt nạt đó áp bức những học sinh nhỏ tuổi hơn bằng cách lấy tiền ăn trưa của chúng.