Hình nền cho unearthed
BeDict Logo

unearthed

/ʌnˈɜːθt/ /ˌʌnˈɜːθt/

Định nghĩa

verb

Đào lên, khai quật.

Ví dụ :

Đào một con cáo hoặc một con lửng lên khỏi hang.